Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蔷
薇
花
蕾
蔷薇花蕾 (qiángwēihuālěi)
qiángwēihuālěi
Hán Việt
sắc vi hoa lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rosebud
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蔷
qiáng
cây tường vi; hoa tường vi
薇
wēi
đậu Hoà Lan dại (nói trong sách cổ)
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
蕾
lěi
nụ hoa; nụ