Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虚
拟
网
络
虚拟网络 (xūnǐwǎngluò)
xūnǐwǎngluò
Hán Việt
hư nghĩ võng lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng ảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虚
xū
trống không; rỗng; hư; để trống
拟
nǐ
nghĩ ra; đặt ra; thiết kế; nghĩ; tính; muốn; dự định; dự tính
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)