Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虚
粒
子
虚粒子 (xūlìzǐ)
xūlìzǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hư lạp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt ảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虚
xū
trống không; rỗng; hư; để trống
粒
Lì
hạt; hạt; viên
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người