Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跳
蚤
跳蚤 (tiàozǎo)
tiàozǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiêu tảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bọ chó; bọ chét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跳
tiào
nhảy; nảy
蚤
zǎo
bọ chét; bọ chó
Từ có chứa 跳蚤
跳蚤市场
tiàozǎoshìchǎng
khiêu tảo thị trường
chợ bán đồ cũ (chọ bán hàng giảm giá, đồ cũ hoặc đồ cổ.)