Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蛋
炒
饭
节
蛋炒饭节 (Dànchǎofànjié)
Dànchǎofànjié
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lễ hội cơm chiên trứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
饭
fàn
cơm (các loại ngũ cốc); cơm (chỉ gạo nấu thành cơm)
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc