Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蜂
蜜
蜂蜜 (fēngmì)
fēngmì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong mật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mật; mật ong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蜂
fēng
con ong; ong mật; ong
蜜
mì
mật ong; ngọt ngào
Từ có chứa 蜂蜜
蜂蜜酒
fēngmìjiǔ
phong mật tửu
đồng cỏ
蜂蜜梳子
fēngmìshūzi
phong mật sơ tử
tổ ong