Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蜂蜜梳子 (fēngmìshūzi)

fēngmìshūzi

Hán Việt
phong mật sơ tử

Nghĩa

  1. tổ ong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ