Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蜂
蜜
梳
子
蜂蜜梳子 (fēngmìshūzi)
fēngmìshūzi
Hán Việt
phong mật sơ tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tổ ong
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蜂
fēng
con ong; ong mật; ong
蜜
mì
mật ong; ngọt ngào
梳
shū
cái lược; chải đầu
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người