Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

蜜蜂房 (mìfēngfáng)

mìfēngfáng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mật phong phòng

Nghĩa

  1. tổ ong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ