Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

血管粥样硬化 (xiěguǎn zhōu yàng yìnghuà)

xiěguǎn zhōu yàng yìnghuà

Hán Việt
huyết quản chúc dạng ngạnh hoá

Nghĩa

  1. xơ vữa động mạch
  2. xơ cứng động mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ