Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
补
充
医
疗
补充医疗 (bǔchōngyīliáo)
bǔchōngyīliáo
Hán Việt
bổ sung y liệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Y học bổ túc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
充
chōng
đầy; đủ; đầy đủ; no nê; trọn vẹn; bầu bĩnh; tròn trĩnh; sung; nạp; nhét; bịt; chứa đầy; tắc lại; nhồi; trám; hàn; lấp k…
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
疗
liáo
trị liệu; chữa bệnh