Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

补助 (bǔzhù)

bǔzhù

Từ loại
Danh từ, Động từ, 动
Hán Việt
bổ trợ

Nghĩa

  1. trợ cấp; giúp đỡ (về kinh tế) (thường là tổ chức giúp cho cá nhân); ứng cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 补助