Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
补
考
补考 (bǔkǎo)
bǔkǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bổ khảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thi lại; thi bù; thi bổ sung
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
考
kǎo
thi; hỏi; đố; thi cử; thi; hỏi