Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
被
侵
害
被侵害 (bèiqīnhài)
bèiqīnhài
Hán Việt
bị xâm hại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bịnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
被
bèi
mền; chăn; che; che đậy
侵
qīn
xâm nhập; gần; giáp
害
hài
hại; nạn; tai nạn; tặc; có hại; hại cho