Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被和谐 (bèihéxié)

bèihéxié

Hán Việt
bị hoà hài

Nghĩa

  1. được "hài hòa" tức là được kiểm duyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ