Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
被
执
行
人
被执行人 (Bèizhíxíngrén)
Bèizhíxíngrén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người bị thi hành án
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
被
bèi
mền; chăn; che; che đậy
执
zhí
cầm; nắm; nắm; trông coi; giữ; chấp chưởng; quản lý
行
xíng
đi; đường đi (thời xưa)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 被执行人
失信被执行人
Shīxìn bèi zhíxíng rén
Người bị xử tử vì bội tín