Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

被选举权 (bèixuǎnjǔquán)

bèixuǎnjǔquán

Từ loại
Danh từ, Tiền tố
Hán Việt
bị tuyến cử quyền

Nghĩa

  1. quyền được bầu
  2. quyền ứng cử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ