包袱 (bāofu)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- bao phục
Nghĩa
- vải gói đồ 包东西用的布
- bọc; gói (dùng vải gói) 用布包起来的包儿
- gánh nặng (tư tưởng); vật nặng 比喻影响思想或行动的负担
- vải gói đồ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.