裁减裁减 (cáijiǎn)cáijiǎnTừ loạiĐộng từ, 动Hán Việttài giảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cắt giảm; giảm; giảm bớt; giải trừ (cơ cấu, nhân viên, trang bị...); tài thải; tài giảm