Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

裁减 (cáijiǎn)

cáijiǎn

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
tài giảm

Nghĩa

  1. cắt giảm; giảm; giảm bớt; giải trừ (cơ cấu, nhân viên, trang bị...); tài thải; tài giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 裁减