Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装甲车 (zhuāngjiǎchē)

zhuāngjiǎchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trang giáp xa

Nghĩa

  1. xe thiết giáp; xe bọc thép
  2. chiến xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 装甲车