装饰装饰 (zhuāngshì)zhuāngshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttrang sứcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồ trang sức; đồ trang trí2diện sức3trang sức4trang trí; bài trí; trang hoàng