Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装饰道具 (zhuāngshìdàojù)

zhuāngshìdàojù

Hán Việt
trang sức đạo cụ

Nghĩa

  1. (nhà hát) mặc quần áo
  2. cắt chống đỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ