裙带裙带 (qúndài)qúndàiTừ loạiTừ phân loại, Danh từHán Việtquần đớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cạp váy; bám váy (ví với quan hệ với đàn bà và con gái, mang ý châm biếm)