裙带关系 (qúndàiguānxì)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- quần đới quan hệ
Nghĩa
- (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
- sự thiên vị thể hiện với ai đó do ảnh hưởng của vợ người đó hoặc người thân nữ khác
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.