Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

西印度 (xīyìndù)

xīyìndù

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tây ấn độ

Nghĩa

  1. Tây Ấn (tức là vùng Caribê)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ