Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
西
西
弗
斯
西西弗斯 (Xīxīfúsī)
Xīxīfúsī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sisyphus
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
弗
fú
không
斯
sī
này; đây; vì thế; thì