Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

解决 (jiějué)

jiějué

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giải quyết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giải quyết; dàn xếp; tháo gỡ; thu xếp; xở
  2. tiêu diệt; thủ tiêu (quân địch)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 解决