Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
解
饿
解饿 (jiě'è)
jiě'è
Từ loại
Động từ
Hán Việt
giải ngã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đỡ đói
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
解
jiě
tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ
饿
è
đói; đói bụng; đói khát; bỏ đói; để đói