Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饿 (è)

è

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
ngã | ngạ

Nghĩa

  1. đói; đói bụng; đói khát
  2. bỏ đói; để đói

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 饿