Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

触动 (chùdòng)

chùdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xúc động

Nghĩa

  1. va; đụng; sờ; mó; chạm; tiếp xúc; tiếp giáp; rớ
  2. chạm đến; khuấy động; kích thích; kích động; khêu gợi (tình cảm, hồi ức)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ