计算 (jìsuàn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- kế toán
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tính toán; tính; toán
- suy tính; trù tính; tính toán; kể
- âm mưu hại người; bày mưu hại người
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.