计算机断层计算机断层 (jìsuànjī duàncéng)jìsuànjī duàncéngHán Việtkế toán cơ đoạn tằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1CT, chụp cắt lớp vi tính (phương pháp hình ảnh y tế)