Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

讨好卖乖 (tǎohǎomàiguāi)

tǎohǎomàiguāi

Hán Việt
thảo hảo mại quai

Nghĩa

  1. để ca ngợi sự ủng hộ bằng cách thể hiện sự vâng lời (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ