记录 (jìlù)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- ký lục
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ghi lại; ghi chép
- biên ký
- kỷ lục
- ghi chép; biên bản; sổ sách ghi chép; hồ sơ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.