Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
诉
讼
法
诉讼法 (sùsòngfǎ)
sùsòngfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tố tụng pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
luật tố tụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
诉
sù
nói; bảo; kể; tố khổ
讼
sòng
kiện; tụng; tranh cãi
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
Từ có chứa 诉讼法
刑事诉讼法
xíngshì sùsòng fǎ
hình sự tố tụng pháp
tố tụng hình sự