诚实诚实 (chéngshí)chéngshíCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtthành thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành thực; thành thật; không giả dối; trung thực; chính xác; đúng đắn