Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谢
尔
盖
谢尔盖 (xiè'ěrgài)
xiè'ěrgài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tạ nhĩ cái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sergei (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谢
xiè
cảm tạ; cảm ơn; nhận lỗi; tạ lỗi
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy
盖
gài
nắp; vung; phẫn; mu; mai