Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
豆
腐
渣
豆腐渣 (dòufuzhā)
dòufuzhā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đậu hủ tra
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bã đậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
腐
fǔ
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát; đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ
渣
zhā
cặn; bã; cặn bã; mẩu vụn; mảnh vụn
Từ có chứa 豆腐渣
豆腐渣工程
dòufu zhā gōngchéng
đậu hủ tra công trình
dự án tòa nhà do jerry xây dựng; (văn học) xây dựng trên bã đậu nành