Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
负
重
训
练
负重训练 (Fùzhòngxùnliàn)
Fùzhòngxùnliàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tập thể hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
负
fù
vác; gánh; cõng; gánh vác; đảm nhiệm; chịu
重
zhòng
nặng (trái với nhẹ); nặng; sâu nặng
训
xùn
dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn; thuyết; lời giáo huấn; lời dạy bảo
练
liàn
lụa (màu trắng); ươm tơ