Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

账房先生 (zhàngfángxiānshēng)

zhàngfángxiānshēng

Hán Việt
trướng phòng tiên sinh

Nghĩa

  1. kế toán (cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ