Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

通货膨胀 (tōnghuòpéngzhàng)

tōnghuòpéngzhàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thông hoá bành trướng

Nghĩa

  1. lạm phát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 通货膨胀