Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
质
子
轰
击
质子轰击 (zhízǐhōngjí)
zhízǐhōngjí
Hán Việt
chất tử oanh kích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắn phá proton
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
质
zhì
tính chất; bản chất; chất lượng
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
轰
hōng
oàng; gầm; ầm (từ tượng thanh); rền; ầm vang; nổ; sầm
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công