Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贩卖机 (fànmàijī)

fànmàijī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiến mại cơ

Nghĩa

  1. máy bán hàng tự động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ