Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贪
污
腐
败
贪污腐败 (tānwūfǔbài)
tānwūfǔbài
Hán Việt
tham ô hủ bại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tham nhũng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贪
tān
tham; tham lam; tham ô; ham; mê
污
wū
nước đục; vật bẩn; bẩn; nhơ
腐
fǔ
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát; đậu hủ; đậu phụ; tàu hủ
败
bài
thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu); đánh bại; đánh thắng (kẻ thù); chế ng…