Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贫困 (pínkùn)

pínkùn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bần khốn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nghèo khó; bần cùng; nghèo túng; túng quẫn; bần
  2. khốn cực
  3. nghèo cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 贫困