Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

费用 (fèiyòng)

fèiyòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phí dụng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phí tổn; chi phí; chi tiêu; phí dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 费用