资本资本 (zīběn)zīběnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttư bảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tư bản; vốn, vốn có, bản chất, tự thân; vốn2tư sản3lưng vốn