Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

资本储备 (zīběnchǔbèi)

zīběnchǔbèi

Hán Việt
tư bổn trừ bị

Nghĩa

  1. dự trữ vốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ