Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
资
本
储
备
资本储备 (zīběnchǔbèi)
zīběnchǔbèi
Hán Việt
tư bổn trừ bị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dự trữ vốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
储
chǔ
trữ; cất trữ; để dành; họ Trữ
备
bèi
có; chuẩn bị