Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赤
道
雨
林
赤道雨林 (chìdàoyǔlín)
chìdàoyǔlín
Hán Việt
xích đạo vũ lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rừng mưa xích đạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赤
chì
đỏ nhạt; đỏ son; đỏ thẫm; xích; đỏ (tượng trưng cho cách mạng)
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
雨
yǔ
mưa
林
lín
rừng; giới; nhiều