Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

走亲戚 (zǒuqīnqī)

zǒuqīnqī

Hán Việt
tẩu thân thích

Nghĩa

  1. thăm người thân; thăm bà con

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ