Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
走
门
路
走门路 (zǒuménlù)
zǒuménlù
Hán Việt
tẩu môn lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi cửa sau; đi cổng sau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
走
zǒu
đi; tẩu; chạy
门
mén
cửa; ngõ; cánh cửa
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi